at an equal rate
Định nghĩa
Trạng từ: - Với một tỷ lệ ngang nhau: "at an equal rate" có nghĩa là với cùng một tốc độ, mức độ, hoặc số lượng như một đối tượng khác. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ sự tương đương về mặt tỷ lệ hoặc giá trị.
Ví dụ sử dụng
- (Hai bên đã đồng ý chia lợi nhuận với một tỷ lệ ngang nhau.)
- (Trong hợp đồng, các khoản thanh toán sẽ được thực hiện với một tỷ lệ ngang nhau trong vòng năm năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"at an equal rate" trong văn bản pháp lý: Thường xuất hiện trong các điều khoản hợp đồng hoặc thỏa thuận để đảm bảo sự công bằng về tỷ lệ.
- The inheritance was divided at an equal rate among the heirs. (Tài sản thừa kế được chia với một tỷ lệ ngang nhau giữa những người thừa kế.)
Sử dụng trong khoa học hoặc kinh tế: Chỉ sự tăng trưởng hoặc suy giảm đồng đều.
- The population of both cities is declining at an equal rate. (Dân số của cả hai thành phố đang suy giảm với một tỷ lệ ngang nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Equal rate (cụm danh từ): tỷ lệ ngang nhau.
- They demanded an equal rate of pay for the same work. (Họ yêu cầu một tỷ lệ lương ngang nhau cho cùng một công việc.)
At a rate (giới từ + danh từ): với một tỷ lệ.
- The machine operates at a rate of 100 units per hour. (Máy hoạt động với một tỷ lệ 100 đơn vị mỗi giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Equally: một cách ngang bằng.
- The profits were shared equally among the partners. (Lợi nhuận được chia một cách ngang bằng giữa các đối tác.)
- Proportionally: theo tỷ lệ.
- The costs were distributed proportionally to each department. (Chi phí được phân bổ theo tỷ lệ cho mỗi phòng ban.)
Các cụm từ liên quan
- At a constant rate: với một tỷ lệ không đổi.
- The car moved at a constant rate of 60 km/h. (Chiếc xe di chuyển với một tỷ lệ không đổi là 60 km/h.)
- At a similar rate: với một tỷ lệ tương tự.
- The two companies are growing at a similar rate. (Hai công ty đang phát triển với một tỷ lệ tương tự.)
Thành ngữ liên quan
- At a rate of knots: rất nhanh (thành ngữ không liên quan trực tiếp nhưng dễ nhầm lẫn).
- He finished the work at a rate of knots. (Anh ấy đã hoàn thành công việc rất nhanh.)